Công Nghệ

Cài đặt AMD Radeon là gì? Cách tối ưu cho màn hình chơi game

Bạn đang sử dụng card AMD làm card đồ họa, thì bạn sẽ quen thuộc với Radeon Settings (cài đặt Radeon) – trước đây được gọi là AMD Catalyst Control Center (Trung tâm điều khiển AMD Catalyst). Đây là phần ít khi bạn sử dụng tới nhưng nếu sử dụng tốt nó sẽ tối ưu đồ họa khi bạn chiến các game đặc biệt các game sát phần cứng.

Tuy nhiên bạn chưa biết cách cấu hình, cài đặt của AMD? Dưới đây là danh sách tất cả các tính năng chính bạn sẽ tìm thấy trong Radeon Settings, tập trung đặc biệt vào phần “Gaming”“Display” dành cho các game thủ của chúng ta

Các cài đặt Radeon chính

  • Các tính năng Adrenalin Edition
    • AMD Link
    • Radeon Overlay
    • Connect
  • Cài đặt màn hình
    • AMD FreeSync
    • Virtual Super Resolution (Độ phân giải siêu ảo)
    • GPU Scaling (Cân bằng GPU)
    • Chế độ Scaling (Chế độ mở rộng)
  • Cài đặt cho việc chơi game trong Radeon
    • Chế độ Anti-aliasing (Chế độ loại bỏ hình ảnh bị răng cưa)
    • Phương pháp Anti-aliasing (Phương pháp chống răng cưa)
    • Morphological Filtering (MLAA)
    • Chế độ lọc bất đẳng hướng – Anisotropic Filtering
    • Bộ lọc kết cấu Quality
    • Tối ưu hóa định dạng bề mặt
    • Vertical Refresh
    • OpenGL Triple Buffering
    • Shader Cache
    • Chế độ Tessellation
    • Hiệu suất năng lượng
    • Kiểm soát mục tiêu tốc độ khung hình

Các tính năng Adrenalin Edition

Tính đến tháng 12 năm 2017, Radeon Settings đã có một loạt các tính năng tiện dụng mới, nhờ vào bản cập nhật “Adrenalin”. Dưới đây là những tính năng tốt nhất trong số đó:

AMD Link

Bên cạnh tùy chọn Notifications trên màn hình chính của Radeon Settings, có một tab “AMD Link” mới. Điều này cho phép bạn đồng bộ hóa Radeon Settings và GPU Monitoring bằng ứng dụng AMD Link trên điện thoại, vì vậy bạn có thể theo dõi những thứ như tốc độ quạt, nhiệt độ và tốc độ khung hình của GPU. Bạn thậm chí có thể sử dụng điện thoại của bạn để ghi lại việc chơi game bằng cách sử dụng ReLive!

Radeon Overlay

Nhấn Alt + R theo mặc định, bạn có thể hiển thị lớp mới cho phép bạn thay đổi cài đặt đồ họa, ghi lại cảnh chơi game của bạn và bật điều khiển tốc độ khung hình trong Radeon.

Connect

Một tab mới trên màn hình chính của Radeon Settings là “Connect”, về cơ bản, nó là một công cụ để quản lý tất cả các cảnh bạn quay bằng cách sử dụng ReLive. Hãy chia sẻ nội dung của bạn, chỉnh sửa nội dung đó và giữ các tab trên đó trong giao diện mới tiện lợi này.

Cài đặt màn hình

Trong menu Radeon Settings, nhấp vào “Display” và nó sẽ đưa bạn đến các cài đặt liên quan đến màn hình của bạn. Dưới đây là tất cả mọi thứ bạn cần biết về chúng.

AMD FreeSync

Theo câu trả lời của AMD với Nvidia G-Sync, công nghệ “đồng bộ thích nghi” này được tích hợp vào một số GPU và màn hình. Nó đồng bộ hóa tốc độ refresh của màn hình và card đồ họa, điều chỉnh tốc độ refresh của màn hình sao cho phù hợp với card đồ họa. Hãy coi nó như là một phiên bản V-Sync rất mạnh mẽ (bạn có thể đọc thêm ở phía dưới).

Virtual Super Resolution (Độ phân giải siêu ảo)

Đây là từ thay thế ưa thích của AMD cho “downsampling” (hạ tần số lấy mẫu). Điều này mở ra độ phân giải cao hơn so với khả năng của màn hình (ví dụ, 4k cho một màn hình 1080p), sau đó giảm độ phân giải xuống cho phù hợp với kích thước màn hình của bạn, tạo ra một hình ảnh sắc nét và ít bị vỡ nét hơn.

GPU Scaling (Cân bằng GPU)

Cài đặt này sử dụng card đồ họa của bạn (thay vì màn hình) để phù hợp với độ phân giải của bất kỳ thứ gì đang chạy trên màn hình. Đối với hầu hết các card đồ họa chơi game, đây là một lựa chọn tốt hơn là để màn hình tự thực hiện công việc và sẽ làm cho hình ảnh rõ nét hơn.

Chế độ Scaling (Chế độ mở rộng)

Trong hầu hết các trường hợp, bạn sẽ sử dụng kích thước đầy đủ của màn hình, nhưng nếu bạn đang chơi game với tỷ lệ khung hình 4:3 thì việc buộc màn hình game đó điều chỉnh cho vừa với kích thước của toàn bộ màn hình sẽ làm giãn và làm xấu đi hình ảnh. Có thể điều đó không làm bạn thấy phiền (trong trường hợp này là “Full panel“) nhưng bạn nên chọn tùy chọn “Preserve aspect ratio” ở đây.

Cài đặt cho việc chơi game trong Radeon

Các cài đặt này chỉ được áp dụng khi bạn chơi game. Bạn có thể áp dụng chúng cho các game riêng lẻ, bằng cách nhấp vào game được đề cập trong tab Gaming hoặc nếu bạn muốn áp dụng một số cài đặt nhất định trên tất cả các game của mình, hãy nhấp vào “Global Settings”.

Chế độ Anti-aliasing (Chế độ loại bỏ hình ảnh bị răng cưa)

Đặc biệt trên màn hình có độ phân giải thấp hơn, đường chéo trong trò chơi điện tử (được tạo thành từ các pixel vuông riêng lẻ) có thể trông lởm chởm và giống như hình cầu thang, thay vì mượt mà và thẳng tắp. Chế độ Anti-aliasing (AA) giải quyết vấn đề này bằng cách lấp đầy những khoảng trống trong những đường răng cưa này một cách hiệu quả để làm mịn chúng.

Nếu bạn chọn tùy chọn “Enhance application settings”, ứng dụng sẽ sử dụng thứ được gọi là “Enhanced Quality Anti-Aliasing”, lớp này sẽ xếp lớp cài đặt AA trong game của bạn để làm các cạnh mượt hơn. Nếu bạn chọn “Override application settings“, cài đặt này sẽ sử dụng các cài đặt được nêu bên dưới.

Phương pháp Anti-aliasing (Phương pháp chống răng cưa)

Có ba phương pháp chống răng cưa mà bạn có thể sử dụng trong Radeon Settings:

  • Multisampling (MSAA) – Dễ dàng nhất trên GPU của bạn. MSAA giảm răng cưa chỉ trên các phần của màn hình thực sự cần nó, thường là dọc theo các cạnh của đối tượng.
  • Adaptive multisampling (Adaptive MSAA) – Trung bình. Nó làm giảm các đường răng cưa trên các cạnh của đối tượng với các yếu tố trong suốt (hàng rào dây thép gai, v.v…).
  • Supersampling (SSAA) – Phương pháp AA mạnh nhất (và đòi hỏi đồ họa). Nó làm giảm răng cưa trên toàn bộ màn hình.

Morphological Filtering (MLAA)

Một phương pháp chống răng cưa cụ thể của AMD tuyên bố có tác dụng tương tự với SSAA nhưng ít bị ảnh hưởng hơn. Trong thực tế, hiệu quả của nó thay đổi trong từng game, do đó, rất đáng để thử nghiệm với nó, để xem ở đâu và khi nào nó hoạt động tốt nhất.

Chế độ lọc bất đẳng hướng – Anisotropic Filtering

Giống như tính năng anti-aliasing làm giảm răng cưa trên các cạnh, điều này cải thiện các đường răng cưa trong kết cấu (làm hình ảnh chân thực hơn, chứ không chỉ có vẻ giống như một đối tượng nào đó). Nó cũng giữ kết cấu trông khá tốt theo khoảng cách chứ không để cho chúng bị nhòe và ngăn các họa tiết bị lởm chởm khi nhìn từ các góc hẹp.

Nếu bạn bật tính năng này, bạn sẽ nhận được các tùy chọn Anisotropic Filtering 2x, 4x, 8x và 16x, thậm chí mức cao nhất có thể chạy khá tốt trên các card đồ họa hiện đại.

Bộ lọc kết cấu Quality

Điều này thay đổi chất lượng kết cấu để cải thiện độ mượt và hiệu suất của game. Hiệu ứng của nó không đáng kể so với các tùy chọn kết cấu khác và ý kiến ​​phổ biến trong cộng đồng chơi game hiện tại là đặt nó thành “Performance”.

Tối ưu hóa định dạng bề mặt

Một thiết lập hơi lỗi thời, điều này đã được sử dụng một vài năm trước trên các game để giảm chất lượng đồ họa và cải thiện hiệu suất, nhưng không có nhiều tác dụng với các game và GPU hiện đại. Bạn chắc chắn sẽ không bỏ lỡ bất cứ điều gì nếu bạn bỏ qua nó.

Vertical Refresh

Đây là một cách nói hơi lòng vòng cho “V-Sync” (Vertical Synchronization – Đồng bộ hóa dọc), mà bạn có thể đã nghe nói đến. Nếu bạn có một game đang chạy ở tốc độ khung hình cao hơn (fps) so với tốc độ làm mới (Hz) của màn hình, thì bạn có thể thấy các đường nằm ngang trên màn hình, được gọi là screen tearing (rách hình). V-Sync chống lại điều này bằng cách giới hạn tốc độ khung hình của GPU bằng với tốc độ làm mới của màn hình.

OpenGL Triple Buffering

Không có quá nhiều game sử dụng API OpenGL ngày nay, nhưng đối với những game còn sử dụng, việc bật tính năng này cùng với V-Sync sẽ cho phép tốc độ khung hình của bạn thay đổi trơn tru hơn. Vì vậy, bộ đệm đôi sẽ giảm tốc độ fps xuống 30, ngay cả khi nó có thể chạy ở mức 55, để bù lại sự chậm trễ do đồng bộ hóa. Bộ đệm ba sẽ loại bỏ vấn đề này, cho phép tốc độ khung hình chạy ở bất kỳ fps nào mà GPU của bạn có thể xử lý.

Shader Cache

Lưu trữ các trình đổ bóng cho các game cục bộ trên ổ cứng của bạn, tăng đáng kể thời gian load (đặc biệt nếu bạn không có ổ SSD). Cảnh báo là điều này chiếm khá nhiều không gian ổ cứng (30 GB hoặc hơn).

Chế độ Tessellation

Tăng đồ họa trong game bằng cách phá vỡ các đa giác lớn thành các phần nhỏ hơn, làm cho đồ họa mượt mà hơn (giống như nghiền hạt tiêu thành bột tiêu – nếu bạn thích các ví dụ tương tự về đồ ăn). “AMD Optimized” sử dụng x64 tessellation, nhưng nếu bạn chọn “Override application settings”, bạn có thể đặt mức thấp hơn nếu bạn cho rằng nó tác động quá nhiều đến hiệu suất.

Hiệu suất năng lượng

Nó sẽ không giúp bạn tiết kiệm nhiều tiền điện nhưng tính năng này sẽ giảm tốc độ xung nhịp trên GPU của bạn, đối với các game có nhu cầu thấp, giúp card đồ họa của bạn chạy êm hơn khi không phải làm việc hết công suất. Một số người đã nói điều này tác động tiêu cực đến các game hiện đại, nên tốt nhất là chỉ nên bật tính năng này trong cài đặt “Profile” cho các game cũ.

Kiểm soát mục tiêu tốc độ khung hình

Về cơ bản, giới hạn tốc độ khung hình, đảm bảo rằng GPU của bạn không hoạt động quá mức, chẳng hạn như 120fps trên game cũ, khi màn hình của bạn chỉ có thể xử lý 75Hz hoặc chạy ở tốc độ khung hình lớn trong các menu trò chơi. Điều đó có nghĩa là card đồ họa của bạn sẽ nghỉ ngơi nhiều hơn khi có thể, mát hơn và do đó kéo dài tuổi thọ của nó lâu hơn.

Hy vọng những thông tin trên đây sẽ giúp cho bạn sự tự tin để thử nghiệm các thiết lập AMD nhiều hơn một chút. Hãy nhớ rằng tất cả các cài đặt này cũng có thể được áp dụng cho các game riêng lẻ (để thêm cấu hình game vào Radeon Settings, hãy chuyển đến Gaming -> Add -> Scan) và những gì phù hợp với một số game này có thể không hoạt động với các game khác.

Chúc bạn thành công!

Xem thêm:

  • Tối ưu hiển thị đồ họa
  • Cách thiết lập cài đặt đồ họa game PC nhanh chóng
  • Cách cài đặt, sử dụng Kemulator chơi game Java trên máy tính
Tags

Bài Viết Liên Quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button
Close
Close